• Xe tải Thaco Trường Hải
  • Showroom: Số 39 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
  • Thống kế truy cập
  • Trực tuyến: 6
  • Hôm nay: 87
  • Hôm qua: 199
  • Tuần này: 366
  • Tuần trước: 825
  • Tháng này: 3,576
  • Tháng trước:
  • Tất cả: 21,195

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN800A

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4E140-20

Loại

Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

4257

Đường kính x Hành trình piston

mm

110 x 112

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

140 / 2800

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

420 / 1400 ~ 1800

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 6,515 / ih2=3,917 / ih3=2,346 / ih4=1,429 / ih5=1,000 / i6=0,814 / iR=6,061

Tỷ số truyền cuối

6,33

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Tang trống, khí nén hai dòng, phanh tay lốc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá.

6

LỐP XE

Trước/Sau

9.00-20 / Dual 9.00-20

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

9210 x 2450 x 2630

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

6900 x 2290 x 600

Vệt bánh trước

mm

1818

Vệt bánh sau

mm

1800

Chiều dài cơ sở

mm

5200

Khoảng sáng gầm xe

mm

270

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5400

Tải trọng

kg

8000

Trọng lượng toàn bộ

kg

13595

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

23

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

10,1

Tốc độ tối đa

Km/h

90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

220