• Xe tải Thaco Trường Hải
  • Showroom: Số 39 Nguyễn Văn Linh, Phúc Đồng, Long Biên, Hà Nội
  • Thống kế truy cập
  • Trực tuyến: 1
  • Hôm nay: 53
  • Hôm qua: 92
  • Tuần này: 495
  • Tuần trước: 1,078
  • Tháng này: 2,880
  • Tháng trước:
  • Tất cả: 20,499

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD210

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

9.810 x 2.430 x 3.326

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

7.400 x 2.300 x 2.100

Chiều dài cơ sở

mm

4.595 + 1.100

Vệt bánh xe

trước/sau

1.855/1.660

Khoảng sáng gầm xe

mm

189

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

6.460

Tải trọng cho phép

Kg

13.825

Trọng lượng toàn bộ

Kg

20.480

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6GA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi

Dung tích xi lanh

cc

5.899

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

225/2500

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

638/1400

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

245/70 R19.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có